Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
débilmente
C1
trạng từ
(adverb)
/ˌdebilˈmente/
Nghĩa chính
1
Yếu đuối
trạng từ
weakly
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
débil
debilidad
debilitar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
weakly
Yếu, yếu ớt, ốm yếu
AI
1
Yếu đuối
1
Yếu đuối
1
Yếu đuối