Dịch

dátil

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdatil/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quả chà là (quả chà là)danh từdate (fruit of the date palm)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dátilDạng gốc (base form)
  2. dátilesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI