Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dátil
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈdatil/
nguồn
Nghĩa chính
1
Quả chà là (quả chà là)
danh từ
date (fruit of the date palm)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dátil
Dạng gốc
(base form)
dátil
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
日期
rì qī
Ngày, ngày tháng
Tiếng Anh
date
Quả chà là
AI
1
Quả chà là (quả chà là)
1
Quả chà là (quả chà là)
1
Quả chà là (quả chà là)