Dịch

dánico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tiếng Đan Mạchtính từDanish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dánicoDạng gốc (base form)
  2. dánicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. dánicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. dánicaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI