Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dánico
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tiếng Đan Mạch
tính từ
Danish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dánico
Dạng gốc
(base form)
dánic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
dánico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
dánic
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
danés
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
danish
Bánh Đan Mạch
Danish
Tiếng Đan-mạch
AI
1
Tiếng Đan Mạch
1
Tiếng Đan Mạch
1
Tiếng Đan Mạch