cv
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mã lựcdanh từinitialism of caballo de vapor (“hp (horsepower)”)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adjuntar cv | Đính kèm sơ yếu lý lịch | |
| potencia en cv | Công suất tính bằng mã lực |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adjuntar cv | Đính kèm sơ yếu lý lịch | |
| potencia en cv | Công suất tính bằng mã lực |