Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cuya madre
Nghĩa chính
1
Mẹ của ai
Ví dụ
Tom
tiene
una
amiga
cuya
madre
es
veterinaria
.
Tom có một người bạn nữ mẹ là bác sĩ thú y.
Xuất hiện ở từ khác
cuya
kết hợp
mẹ của ai
AI
1
Mẹ của ai
1
Mẹ của ai
1
Mẹ của ai