Dịch

cuya là giống cái số ít của cuyo

cuyo

B1giống đực (masculine)từ hạn định (determiner)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/ˈkuʝo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. mà. Củatừ hạn địnhB1relative pronoun meaning 'whose'.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuyoDạng gốc (base form)
  2. cuyasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cuyosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cuyaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cuyo finCó mục đích là
cuyo nombreCó tên là
cuyo objetivoCó mục tiêu là

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Danh từ riêng (proper noun) 2
Chuột lang
  1. alternative form of cuy

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Cô ấy đã hát một bài hát mà tôi không biết tên.
  • .Cô ấy đã hát một bài hát mà tôi không biết tựa đề.
  • , .Đây là người đàn ông có những chiếc ô tô bị đánh cắp.

AI