Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cuya esposa
Nghĩa chính
1
Vợ của ai
Ví dụ
El
hombre
cuya
esposa
canta
bien
.
Người đàn ông có vợ hát hay.
Xuất hiện ở từ khác
cuya
kết hợp
vợ của ai
AI
1
Vợ của ai
1
Vợ của ai
1
Vợ của ai