Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cutáneo
C2
tính từ
(adjective)
/kuˈtaneo/
Nghĩa chính
1
Có da
tính từ
cutaneous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cutáneo
Dạng gốc
(base form)
cutáne
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cutáneo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cutáne
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cutaneous
Da
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cutáneo
muco
cutáneo
Chưa có nghĩa
musculo
cutáneo
Chưa có nghĩa
per
cutáneo
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
cutis
AI
1
Có da
1
Có da
1
Có da