Dịch

cusuco

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˈsuko/

Nghĩa chính

  1. Tatudanh từarmadillo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cusucoDạng gốc (base form)
  2. cusucosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI