Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuscú
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tã, xoăn
tính từ
nappy, frizzy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuscú
Dạng gốc
(base form)
cuscú
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cuscú
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nappy
Tã, tã lót, bỉm
AI
1
Tã
1
Tã
1
Tã