Dịch

cuscú

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tã, xoăntính từnappy, frizzy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuscúDạng gốc (base form)
  2. cuscúesGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cuscúsGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

AI