Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curtiembre
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kuɾˈtjembɾe/
Nghĩa chính
1
Xưởng thuộc da
danh từ
tannery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
curtiembre
Dạng gốc
(base form)
curtiembre
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
curtiduría
peletería
tenería
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tannery
Nơi người ta thuộc da để làm da
AI
1
Xưởng thuộc da
1
Xưởng thuộc da
1
Xưởng thuộc da