Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
currícula
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kuˈrikula/
Nghĩa chính
1
Giáo trình, CV
danh từ
curriculum, CV
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
currícula
Dạng gốc
(base form)
currícula
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
curriculum
Các môn học hoặc khóa học ở trường đại học
AI
1
Giáo trình
1
Giáo trình
1
Giáo trình