Dịch

curato

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˈɾato/

Nghĩa chính

  1. Giám tuyển (bộ, cũng là lãnh thổ)danh từcurate (ministry, also territory)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curatoDạng gốc (base form)
  2. curatosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI