curato
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˈɾato/
Nghĩa chính
- Giám tuyển (bộ, cũng là lãnh thổ)danh từcurate (ministry, also territory)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curatoDạng gốc (base form)
- curatosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh