Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cupcake
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkabkeik/
Nghĩa chính
1
Bánh nướng nhỏ
danh từ
cupcake
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cupcake
Dạng gốc
(base form)
cupcake
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cupcake
Bánh cupcake, bánh nướng cốc
AI
1
Bánh nướng nhỏ
1
Bánh nướng nhỏ
1
Bánh nướng nhỏ