Dịch

cupcake

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkabkeik/

Nghĩa chính

  1. Bánh nướng nhỏdanh từcupcake

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cupcakeDạng gốc (base form)
  2. cupcakesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI