cuneiforme
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kuneiˈfoɾme/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chữ hình nêmtính từcuneiform
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuneiformeDạng gốc (base form)
- cuneiformesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chữ hình nêm
- cuneiform
Họ từ (word family)
cùng gốc cuneiformeNgôn ngữ khác
Tiếng Anh