Dịch

culito

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˈlito/

Nghĩa chính

  1. Chất lỏng còn sót lại ở đáy thùngdanh từremains of a liquid at the bottom of a container

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. culitoDạng gốc (base form)
  2. culitosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

suave como el culito de un bebéMịn màng như mông em bé

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI