culito
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˈlito/
Nghĩa chính
- Chất lỏng còn sót lại ở đáy thùngdanh từremains of a liquid at the bottom of a container
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- culitoDạng gốc (base form)
- culitosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| suave como el culito de un bebé | Mịn màng như mông em bé |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .