Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cuidante
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kwiˈdante/
Nghĩa chính
1
Người chăm sóc
danh từ
carer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuidante
Dạng gốc
(base form)
cuidante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
carer
Người chăm sóc
Ví dụ
“
Antes
no
se
conocía
eso
,
una
casa
se
la
daban
a
un
cuidante
para
mantenerla
habitada
,
ahora
un
pedazo
de
terreno
para
guardar
un
vehículo
lo
alquilan
hasta
en
500
euros
.
AI
1
Người chăm sóc
1
Người chăm sóc
1
Người chăm sóc