cuica
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkwika/
Nghĩa chính
- Đá cẩm thạch (đồ chơi)danh từmarble (toy)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuicaDạng gốc (base form)
- cuicasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc cuicaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh