Dịch

cuica

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkwika/

Nghĩa chính

  1. Đá cẩm thạch (đồ chơi)danh từmarble (toy)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuicaDạng gốc (base form)
  2. cuicasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc cuica

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI