Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cuerpo duro
Nghĩa chính
1
Cơ thể cứng
Ví dụ
Después
del
entrenamiento
,
su
cuerpo
está
duro
.
Sau buổi tập, cơ thể anh ấy cứng lại.
Xuất hiện ở từ khác
duro
kết hợp
cơ thể cứng
AI
1
Cơ thể cứng
1
Cơ thể cứng
1
Cơ thể cứng