Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuerda umbilical
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dây rốn
danh từ
umbilical cord
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuerda umbilical
Dạng gốc
(base form)
cuerda
s umbilicales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
umbilical cord
Dây rốn
AI
1
Dây rốn
1
Dây rốn
1
Dây rốn