Dịch

cuerachona

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kweɾaˈt͡ʃona/

Nghĩa chính

  1. Em yêu; người hấp dẫndanh từbabe; hottie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuerachonaDạng gốc (base form)
  2. cuerachonasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • … ”, .

AI