cuerachona
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kweɾaˈt͡ʃona/
Nghĩa chính
- Em yêu; người hấp dẫndanh từbabe; hottie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuerachonaDạng gốc (base form)
- cuerachonasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- … ”, .