Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuentacuentos
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˌkwentaˈkwentos/
Nghĩa chính
1
Người kể chuyện
danh từ
storyteller
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Người kể chuyện
cuentista
Khác
cuentero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
storyteller
Người kể chuyện
AI
1
Người kể chuyện
1
Người kể chuyện
1
Người kể chuyện