Dịch

cuentacuentos

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˌkwentaˈkwentos/

Nghĩa chính

  1. Người kể chuyệndanh từstoryteller

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người kể chuyện

Ngôn ngữ khác

AI