Dịch

cuelga

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkwelɡa/

Nghĩa chính

  1. Treo (đặc biệt là trái cây khô)danh từhanging (especially of dried fruit)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuelgaDạng gốc (base form)
  2. cuelgasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .

AI