cuelga
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkwelɡa/
Nghĩa chính
- Treo (đặc biệt là trái cây khô)danh từhanging (especially of dried fruit)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuelgaDạng gốc (base form)
- cuelgasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .