cuchichear
động từ (verb)
/kut͡ʃit͡ʃeˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thì thầmđộng từto whisper
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cuchichearDanh động từ cuchicheandoPhân từ cuchicheado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cuchicheo |
| tú | cuchicheas |
| él/ella/Ud. | cuchichea |
| nosotros | cuchicheamos |
| vosotros | cuchicheáis |
| ellos/Uds. | cuchichean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh