cubrimiento
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kubɾiˈmjento/
Nghĩa chính
- Che phủdanh từcovering
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cubrimientoDạng gốc (base form)
- cubrimientosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh