Dịch

cubata

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˈbata/

Nghĩa chính

  1. Cuba libre, rượu rum và than cốcdanh từCuba libre, rum and coke
  2. Đồ uống dài, đồ uống cao (đồ uống được tạo ra từ việc pha đồ uống có cồn với nước ngọt)danh từlong drink, tall drink (drink resulting from mixing an alcoholic beverage with a soft drink)
  3. Keo gai thuyền (Vachellia campeachiana)danh từboat-spine acacia (Vachellia campeachiana)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cubataDạng gốc (base form)
  2. cubatasSố nhiều (plural)

AI