cubalibre
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kubaˈlibɾe/
Nghĩa chính
- Cuba libre, rượu rum và than cốcdanh từCuba libre, rum and coke
- Uống lâudanh từlong drink
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cubalibreDạng gốc (base form)
- cubalibresSố nhiều (plural)