Dịch

cubalibre

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kubaˈlibɾe/

Nghĩa chính

  1. Cuba libre, rượu rum và than cốcdanh từCuba libre, rum and coke
  2. Uống lâudanh từlong drink

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cubalibreDạng gốc (base form)
  2. cubalibresSố nhiều (plural)

AI