Dịch

cubanismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kubaˈnismo/

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa Cubadanh từCubanism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cubanismoDạng gốc (base form)
  2. cubanismosSố nhiều (plural)

AI