Dịch

Cubanism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ, cách sử dụng hoặc đặc điểm ngôn ngữ dành riêng cho tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Anh của Cubadanh từA word, usage, or linguistic feature particular to Cuban Spanish or English
  2. Chủ nghĩa yêu nước Cubadanh từCuban patriotism
  3. Đặc điểm tính cách hoặc phong cách điển hình của người Cubadanh từA character trait or manner typical of Cubans.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CubanismDạng gốc (base form)
  2. CubanismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Cuban-ism

Ngôn ngữ khác

AI