Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuatrocientos
B2
số từ
(numeral)
/kwatɾoˈsjentos/
Nghĩa chính
1
Bốn trăm
số từ
four hundred
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuatrocientos
Dạng gốc
(base form)
cuatrocient
as
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
four hundred
Số hồng y xuất hiện sau ba trăm chín mươi chín và trước bốn trăm một, được biểu thị bằng chữ số Ả Rập là 400
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cientos
AI
1
Bốn trăm
1
Bốn trăm
1
Bốn trăm