Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuatrimestralmente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Hàng quý
trạng từ
quarterly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
quarterly
Hàng quý
AI
1
Hàng quý
1
Hàng quý
1
Hàng quý