cuatri
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkwatɾi/
Nghĩa chính
- Bốn người; xe đạp bốn bánhdanh từquad; quad bike
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuatriDạng gốc (base form)
- cuatrisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuatri-tiền tố | tiền tố | quadri-; fourchưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc cuatri- cuatrimestreThời gian bốn thángdanh từ, tính từC1
- cuatrienioBốn năm, thời gian bốn nămdanh từC2
- cuatrimestralXảy ra bốn tháng một lầntính từC2
- cuatrilloMột chữ cái lỗi thời có hình dạng giống như số 4 với một cái móc từ cách viết chính tả của người Maya thuộc địa để biểu thị âm phát âm bằng phím mềmdanh từ