Dịch

cuatri

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkwatɾi/

Nghĩa chính

  1. Bốn người; xe đạp bốn bánhdanh từquad; quad bike

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuatriDạng gốc (base form)
  2. cuatrisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cuatri-tiền tốquadri-; fourchưa dịch

Ngôn ngữ khác

AI