Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuartos de final
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkwaɾtos de fiˈnal/
Nghĩa chính
1
Tứ kết
danh từ
quarter finals, quarterfinals
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cuartos
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
quarterfinal
Tứ kết
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dieciseisavos de final
final
octavos de final
semifinal
AI
1
Tứ kết
1
Tứ kết
1
Tứ kết