Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuando mucho
trạng từ
(adverb)
/ˌkwando ˈmut͡ʃo/
Nghĩa chính
1
Tối đa, nhiều nhất
trạng từ
at most
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a lo más
a lo mucho
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
at most
Tối đa, nhiều nhất
AI
1
Tối đa
1
Tối đa
1
Tối đa