Dịch

cuamil

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kwaˈmil/

Nghĩa chính

  1. Một triệu; một tài khoản trồng trọt; một cuamildanh từa milpa; a cultivated account; a cuamil

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuamilDạng gốc (base form)
  2. cuamilesSố nhiều (plural)

AI