milpa
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hệ thống trồng trọt theo chu kỳ được sử dụng trên khắp Trung Mỹdanh từkhông đếm được (uncountable)A cyclical crop-growing system used throughout Mesoamerica.
- Cánh đồng nhỏ, đặc biệt là ở Mexico hoặc Trung Mỹ, được phát quang từ rừng rậm, cắt xén trong một vài mùa và sau đó bị bỏ hoang để khai hoangdanh từđếm được (countable)A small field, especially in Mexico or Central America, that is cleared from the jungle, cropped for a few seasons, and then abandoned for a fresh clearing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- milpaDạng gốc (base form)
- milpasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
- , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhamilpa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha