Dịch

cuajada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kwaˈxada/

Nghĩa chính

  1. Sữa đôngdanh từmilk curd
  2. Một món tráng miệng từ miền bắc Tây Ban Nha, bao gồm một loại sữa chua đặc làm từ sữa cừu, thường có hương vị mật ongdanh từa dessert from northern Spain, consisting of a thick-set yogurt made from sheep's milk, commonly flavored with honey

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuajadaDạng gốc (base form)
  2. cuajadasSố nhiều (plural)
  3. cuajaditaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI