Dịch

cuadratrac

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe đạp bốn bánhdanh từquad bike

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuadratracDạng gốc (base form)
  2. cuadratracsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , hammer .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI