Dịch

cuadrángulo

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kwaˈdɾanɡulo/

Nghĩa chính

  1. Hình tứ giácdanh từquadrangle
  2. Bốn góctính từfour-angled

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuadránguloDạng gốc (base form)
  2. cuadrángulasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cuadrángulosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cuadrángulaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI