Dịch

cuño

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkuɲo/

Nghĩa chính

  1. Tem, tem chếtdanh từstamp, die-stamp
  2. Đóng dấu, đánh dấudanh từstamp, mark

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuñoDạng gốc (base form)
  2. cuñosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de nuevo cuñoMới làm, kiểu mới

Họ từ (word family)

cùng gốc cuño

Ngôn ngữ khác

AI