cuño
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkuɲo/
Nghĩa chính
- Tem, tem chếtdanh từstamp, die-stamp
- Đóng dấu, đánh dấudanh từstamp, mark
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuñoDạng gốc (base form)
- cuñosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de nuevo cuño | Mới làm, kiểu mới |
Họ từ (word family)
cùng gốc cuñoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh