cuántico
C1tính từ (adjective)
/ˈkwantiko/
Nghĩa chính
- Lượng tửtính từquantum
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| número cuántico | Số lượng tử | |
| mecánica cuántica | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc cuánticoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh