Dịch

cuántico

C1tính từ (adjective)
/ˈkwantiko/

Nghĩa chính

  1. Lượng tửtính từquantum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuánticoDạng gốc (base form)
  2. cuánticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cuánticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cuánticaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

número cuánticoSố lượng tử
mecánica cuánticaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cuántico

Ngôn ngữ khác

AI