Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuádrica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈkwadɾika/
Nghĩa chính
1
Tứ phương
danh từ
quadric
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuádrica
Dạng gốc
(base form)
cuádrica
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
quadric
Quađric
AI
1
Tứ phương
1
Tứ phương
1
Tứ phương