Dịch

cuádrica

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkwadɾika/

Nghĩa chính

  1. Tứ phươngdanh từquadric

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuádricaDạng gốc (base form)
  2. cuádricasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI