Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cryptomeria
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mật mã
danh từ
cryptomeria
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cryptomeria
Dạng gốc
(base form)
cryptomeria
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
密码
mì mǎ
Mật mã, mã số
Tiếng Anh
cryptomeria
Cây thông liễu
AI
1
Mật mã
1
Mật mã
1
Mật mã