Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cryptomeria
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây thông liễu
danh từ
A Japanese cedar (Cryptomeria japonica)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cryptomeria
Dạng gốc
(base form)
cryptomeria
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cryptomeria
giống cái
Mật mã
AI
1
Cây thông liễu
1
Cây thông liễu
1
Cây thông liễu