Dịch

crush

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkɾuʃ/

Nghĩa chính

  1. Phải lòng (mê đắm một ai đó mà mình không hề hẹn hò)danh từcrush (an infatuation with somebody one is not dating)
  2. Phải lòng (người mà mình phải lòng)danh từcrush (person one has a crush on)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crushDạng gốc (base form)
  2. crushesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI