crush
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkɾuʃ/
Nghĩa chính
- Phải lòng (mê đắm một ai đó mà mình không hề hẹn hò)danh từcrush (an infatuation with somebody one is not dating)
- Phải lòng (người mà mình phải lòng)danh từcrush (person one has a crush on)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crushDạng gốc (base form)
- crushesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh