Dịch

crunch

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gập bụng (bài tập)danh từcrunch (exercise)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crunchDạng gốc (base form)
  2. crunchesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI