Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crunch
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gập bụng (bài tập)
danh từ
crunch (exercise)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crunch
Dạng gốc
(base form)
crunch
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crunch
Nhai lạo xạo
AI
1
Gập bụng (bài tập)
1
Gập bụng (bài tập)
1
Gập bụng (bài tập)