Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crumble
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vỡ vụn
danh từ
crumble
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crumble
Dạng gốc
(base form)
crumble
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
支离破碎
zhī lí pò suì
Vụn vặt tan tành, vỡ vụn, chắp vá
分崩离析
fēn bēng lí xī
Tan rã, vỡ vụn, rạn nứt
Tiếng Anh
crumble
Bẻ vụn
AI
1
Vỡ vụn
1
Vỡ vụn
1
Vỡ vụn