Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cruising
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkɾusin/
Nghĩa chính
1
Đi du lịch trên biển
danh từ
cruising
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cruising
Đi chơi biển bằng tàu thủy
Ví dụ
hacer
cruising
AI
1
Đi du lịch trên biển
1
Đi du lịch trên biển
1
Đi du lịch trên biển