cruda
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkɾuda/
Nghĩa chính
- Nôn nao (bệnh do uống nhiều rượu trước đó)danh từhangover (illness caused by a previous bout of heavy drinking)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crudaDạng gốc (base form)
- crudasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seda cruda | Lụa thô | |
| la cruda realidad | Hiện thực phũ phàng |