crucis
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chỉ được dùng trong vía crucis: of the Crosstính từonly used in vía crucis: of the Cross
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vía crucis | Đường Thập Giá; qua cây thánh giá |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vía crucis | Đường Thập Giá; qua cây thánh giá |