Dịch

crucis

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chỉ được dùng trong vía crucis: of the Crosstính từonly used in vía crucis: of the Cross

Cụm từ (phrase)

vía crucisĐường Thập Giá; qua cây thánh giá

AI